atomic number 109

atomic number 109

A scientist points to the atomic number 109 on a large periodic table chart.

Định nghĩa

Danh từ: Nguyên tố hóa học phóng xạ siêu urani, ký hiệu hóa học Mt (Meitneri). "Atomic number 109" số hiệu nguyên tử 109, dùng để chỉ một nguyên tố nhân tạo, không bền, được tạo ra trong phòng thí nghiệm.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra nguyên tố số hiệu nguyên tử 109 vào năm 1982.)
  • (Nguyên tố số hiệu nguyên tử 109 một nguyên tố rất nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be named atomic number 109": được đặt tên nguyên tố số hiệu nguyên tử 109.

    • The element with atomic number 109 was named meitnerium. (Nguyên tố số hiệu nguyên tử 109 được đặt tên meitneri.)
  • "to study atomic number 109": nghiên cứu nguyên tố số hiệu nguyên tử 109.

    • Researchers study atomic number 109 to understand nuclear reactions. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu nguyên tố số hiệu nguyên tử 109 để hiểu các phản ứng hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Meitnerium (n): tên gọi chính thức của nguyên tố số hiệu nguyên tử 109.

    • Meitnerium is a synthetic element. (Meitneri một nguyên tố tổng hợp.)
  • Transuranic element (n): nguyên tố siêu urani, chỉ các nguyên tố số hiệu nguyên tử lớn hơn 92.

    • Atomic number 109 is a transuranic element. (Nguyên tố số hiệu nguyên tử 109 một nguyên tố siêu urani.)
Từ đồng nghĩa
  • Mt: ký hiệu hóa học của meitnerium, tương ứng với atomic number 109.
  • Element 109: nguyên tố 109.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "atomic number 109" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic number 109" đây thuật ngữ chuyên ngành hóa học.